🏘️cà mau · 区 / 县 / 镇
Hồ Thị Kỷ 共 1 条 Thíi Binh 共 1 条 Năm Căn 共 1 条 7 共 1 条 Lương Thế Trân 共 1 条 Việt Thắng 共 1 条 Tân Hải 共 1 条 Tạ An Khương 共 1 条 Nguyễn PhÝch 共 1 条 Khânh Tion 共 1 条 Tân Phú 共 1 条 Tân Léc Đông 共 1 条 Phó Thuen 共 1 条 Phú Hưng 共 1 条 Viên An Đông 共 1 条 6 共 1 条 U Minh 共 1 条 Khânh Hải 共 1 条 Viêt Kh¸i 共 1 条 Phong Lạc 共 1 条 Tân Đức 共 1 条 Khânh Bình Tây 共 1 条 Quách Phẩm Bắc 共 1 条 Khânh Lâm 共 1 条 Tân Thuận 共 1 条 Thánh Tùng 共 1 条 Hàm Rồng 共 1 条 Đông Thới 共 1 条 Tam Giang Đông 共 1 条 8 共 1 条 Rạch ChÌo 共 1 条 Sông Đèc 共 1 条 Phú Tân 共 1 条 Hưng Mỹ 共 1 条 Đất Mới 共 1 条 Khânh Hong 共 1 条 Tân Léc Bắc 共 1 条 Quách Phẩm 共 1 条 Thạnh Phú 共 1 条 Đông Hưng 共 1 条 Lý Vân Lâm 共 1 条 Tạ An Khương Đông 共 1 条 Tam Giang Tây 共 1 条 Tân Ân Tây 共 1 条 Hôa Tân 共 1 条 Khânh Bình 共 1 条 Tân Tiến 共 1 条 Tran Hîi 共 1 条 Tân Thành 共 1 条 Biển Bạch Đông 共 1 条 Cái Đôi Vàm 共 1 条 Kh¸nh An 共 1 条 Hàng Vịnh 共 1 条 An Xuyên 共 1 条 Hoà Mỹ 共 1 条 9 共 1 条 Nguyễn Huân 共 1 条 Trí Phải 共 1 条 Tân Lộc 共 1 条 Khânh Héi 共 1 条 Hiệp Tùng 共 1 条 Khânh Hôa 共 1 条 Trần Thới 共 1 条 Tạc Vân 共 1 条 Tân Hưng Đông 共 1 条 Đầm Dơi 共 1 条 Hôa Thành 共 1 条 4 共 1 条 Khânh Bình Đông 共 1 条 1 共 1 条 Trần Văn Thời 共 1 条 Phú Mỹ 共 1 条 Trần Phán 共 1 条 Tân Ân 共 1 条 Tân Hưng Tây 共 1 条 Khânh Bình Tây Bạc 共 1 条 Thới Bình 共 1 条 Đất Mũi 共 1 条 Tân Duyệt 共 1 条 Cái Nước 共 1 条 Tạ An Khương Nam 共 1 条 Biển Bạch 共 1 条 2 共 1 条 5 共 1 条 Lîi An 共 1 条 Đinh Binh 共 1 条 Viên An 共 1 条 Tân Hưng 共 1 条 Tam Giang 共 1 条
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。